辞典 (辭典) nghĩa là gì? cí diǎn
Từ tiếng Trung
辞典
phồn thể 辭典cí diǎn · âm Hán Việt từng chữ: từ điển
Nghĩa tiếng Việt
- từ điển (biến thể của 詞典|词典[ci2 dian3])
Đọc theo tiếng Hàn
사전
sajeon
Tiếng Nhật
辞典
じてん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.