辞任 (辭任) nghĩa là gì? cí rèn
Từ tiếng Trung
辞任
phồn thể 辭任cí rèn · âm Hán Việt từng chữ: từ nhậm
Nghĩa tiếng Việt
- từ chức (một vị trí)
Đọc theo tiếng Hàn
사임
saim
Tiếng Nhật
辞任
じにん · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.