AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辞 (辭) nghĩa là gì? cí

Từ tiếng Trung

辞

phồn thể 辭

cí · Hán Việt: từ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chức
  2. sa thải
  3. từ chối
  4. (văn học) từ biệt
  5. (thể loại thơ cổ) ballad

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

辞
ことば

Từng chữ

Xem “từ chức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.