辜负 (辜負) nghĩa là gì? gū fù
Từ tiếng Trung
辜负
phồn thể 辜負gū fù · âm Hán Việt từng chữ: cô phụ
Nghĩa tiếng Việt
- không đáp ứng được (kỳ vọng)
- không xứng đáng (với sự tin cậy)
- làm thất vọng
- phản bội (hy vọng)
- làm ai đó thất vọng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.