AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辛酸 nghĩa là gì? xīn suān

Từ tiếng Trung

辛酸

xīn suān · âm Hán Việt từng chữ: tân toan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cay (vị)
  2. đắng
  3. nghĩa bóng: buồn
  4. bất hạnh

Đọc theo tiếng Hàn

신산
sinsan

Tiếng Nhật

辛酸
しんさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.