AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辛酉 nghĩa là gì? xīn yǒu

Từ tiếng Trung

辛酉

xīn yǒu · âm Hán Việt từng chữ: tân dấu

Nghĩa tiếng Việt

  1. năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

辛酉
かのととり
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.