AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辛苦 nghĩa là gì? xīn kǔ

Từ tiếng Trung

辛苦

xīn kǔ · âm Hán Việt từng chữ: tân khổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệt nhọc
  2. vất vả
  3. khó khăn
  4. gian khổ
  5. làm việc chăm chỉ
  6. chịu nhiều cực nhọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

辛苦
しんく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mệt nhọc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.