辛未 nghĩa là gì? xīn wèi
Từ tiếng Trung
辛未
xīn wèi · âm Hán Việt từng chữ: tân mùi
Nghĩa tiếng Việt
- năm thứ tám H8 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1991 hoặc 2051
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辛未
かのとひつじ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.