辛亥 nghĩa là gì? xīn hài
Từ tiếng Trung
辛亥
xīn hài · âm Hán Việt từng chữ: tân hợi
Nghĩa tiếng Việt
- năm thứ bốn mươi tám H12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1971 hoặc 2031
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辛亥
しんがい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.