辛丑 nghĩa là gì? xīn chǒu
Từ tiếng Trung
辛丑
xīn chǒu · âm Hán Việt từng chữ: tân sửu
Nghĩa tiếng Việt
- năm thứ ba mươi tám H2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1961 hoặc 2021
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辛丑
かのとうし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.