辛 nghĩa là gì? xīn
Từ tiếng Trung
辛
xīn · Hán Việt: tân
Nghĩa tiếng Việt
- (vị) cay hoặc nồng
- vất vả
- cực nhọc
- đau khổ
- thứ tám trong thứ tự
- thứ tám trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
辛
かのと · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.