AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辛 nghĩa là gì? xīn

Từ tiếng Trung

辛

xīn · Hán Việt: tân

Nghĩa tiếng Việt

  1. (vị) cay hoặc nồng
  2. vất vả
  3. cực nhọc
  4. đau khổ
  5. thứ tám trong thứ tự
  6. thứ tám trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

辛
かのと · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.