辙 (轍) nghĩa là gì? zhé
Từ tiếng Trung
辙
phồn thể 轍zhé · Hán Việt: triệt
Nghĩa tiếng Việt
- vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [che4])
- (thông tục) hướng đi
- gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
- (phương ngữ) (thường sau 有[yǒu] hoặc 沒|没[méi]) cách
- ý tưởng
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
轍
わだち · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.