AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辙 (轍) nghĩa là gì? zhé

Từ tiếng Trung

辙

phồn thể 轍

zhé · Hán Việt: triệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [che4])
  2. (thông tục) hướng đi
  3. gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.)
  4. (phương ngữ) (thường sau 有[yǒu] hoặc 沒|没[méi]) cách
  5. ý tưởng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

轍
わだち · từ thông dụng

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.