AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辗转 (輾轉) nghĩa là gì? zhǎn zhuǎn

Từ tiếng Trung

辗转

phồn thể 輾轉

zhǎn zhuǎn · âm Hán Việt từng chữ: ? chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. trằn trọc trên giường
  2. từ người này qua người khác
  3. gián tiếp
  4. lang thang

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trằn trọc trên giường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.