AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

输电 (輸電) nghĩa là gì? shū diàn

Từ tiếng Trung

输电

phồn thể 輸電

shū diàn · âm Hán Việt từng chữ: thâu điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền tải điện
  2. truyền điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “truyền tải điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.