AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

输油管 (輸油管) nghĩa là gì? shū yóu guǎn

Từ tiếng Trung

输油管

phồn thể 輸油管

shū yóu guǎn · âm Hán Việt từng chữ: thâu dầu quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường ống dẫn dầu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường ống dẫn dầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.