AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

输出管 (輸出管) nghĩa là gì? shū chū guǎn

Từ tiếng Trung

输出管

phồn thể 輸出管

shū chū guǎn · âm Hán Việt từng chữ: thâu xuất quản

Nghĩa tiếng Việt

  1. ống dẫn xuất

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ống dẫn xuất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.