AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辑睦 (輯睦) nghĩa là gì? jí mù

Từ tiếng Trung

辑睦

phồn thể 輯睦

jí mù · âm Hán Việt từng chữ: tập mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. êm đềm
  2. hài hòa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “êm đềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.