辑 (輯) nghĩa là gì? jí
Từ tiếng Trung
辑
phồn thể 輯jí · Hán Việt: tập
Nghĩa tiếng Việt
- thu thập
- sưu tầm
- chỉnh lý
- biên soạn
Âm Hán Hàn của chữ
즙
jeup
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.