辐 (輻) nghĩa là gì? fú
Từ tiếng Trung
辐
phồn thể 輻fú · Hán Việt: bức
Nghĩa tiếng Việt
- nan hoa của bánh xe
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
輻
や
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.