AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辍笔 (輟筆) nghĩa là gì? chuò bǐ

Từ tiếng Trung

辍笔

phồn thể 輟筆

chuò bǐ · âm Hán Việt từng chữ: xuyết bút

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng viết hoặc vẽ
  2. ngưng viết giữa chừng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dừng viết hoặc vẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.