AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辍学 (輟學) nghĩa là gì? chuò xué

Từ tiếng Trung

辍学

phồn thể 輟學

chuò xué · âm Hán Việt từng chữ: xuyết học

Nghĩa tiếng Việt

  1. bỏ học
  2. ngừng học
  3. gián đoạn việc học

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bỏ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.