Từ tiếng Trung
辉绿岩
phồn thể 輝綠岩huī lǜ yán · âm Hán Việt từng chữ: huy lục nham
Nghĩa tiếng Việt
- diabase (địa chất)
- dolerite
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
輝緑岩
きりょくがん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.