辉煌 (輝煌) nghĩa là gì? huī huáng
Từ tiếng Trung
辉煌
phồn thể 輝煌huī huáng · âm Hán Việt từng chữ: huy hoàng
Nghĩa tiếng Việt
- rực rỡ
- vẻ vang
Đọc theo tiếng Hàn
휘황
hwihwang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rực rỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.