AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辈出 (輩出) nghĩa là gì? bèi chū

Từ tiếng Trung

辈出

phồn thể 輩出

bèi chū · âm Hán Việt từng chữ: bối xuất

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện với số lượng lớn

Đọc theo tiếng Hàn

배출
baechul

Tiếng Nhật

輩出
はいしゅつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.