AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

辈 (輩) nghĩa là gì? bèi

Từ tiếng Trung

辈

phồn thể 輩

bèi · Hán Việt: bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuộc đời
  2. thế hệ
  3. nhóm người
  4. tầng lớp
  5. (văn học) lượng từ cho người

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

輩
やから · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “cuộc đời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.