辈 (輩) nghĩa là gì? bèi
Từ tiếng Trung
辈
phồn thể 輩bèi · Hán Việt: bối
Nghĩa tiếng Việt
- cuộc đời
- thế hệ
- nhóm người
- tầng lớp
- (văn học) lượng từ cho người
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
輩
やから · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.