较 (較) nghĩa là gì? jiào
Từ tiếng Trung
较
phồn thể 較jiào · Hán Việt: giảo
Nghĩa tiếng Việt
- (hình thức ràng buộc) so sánh
- (văn học) tranh luận
- so với
- (trước tính từ) tương đối
- khá
- hơi
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.