AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载重量 (載重量) nghĩa là gì? zài zhòng liàng

Từ tiếng Trung

载重量

phồn thể 載重量

zài zhòng liàng · âm Hán Việt từng chữ: tải trọng lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trọng lượng chết
  2. sức chứa trọng lượng của xe cộ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trọng lượng chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.