AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载弹量 (載彈量) nghĩa là gì? zài dàn liàng

Từ tiếng Trung

载弹量

phồn thể 載彈量

zài dàn liàng · âm Hán Việt từng chữ: tải đàn lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tải trọng thuốc nổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tải trọng thuốc nổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.