AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载客量 (載客量) nghĩa là gì? zài kè liàng

Từ tiếng Trung

载客量

phồn thể 載客量

zài kè liàng · âm Hán Việt từng chữ: tải khách lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức chứa hành khách

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức chứa hành khách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.