载具 (載具) nghĩa là gì? zài jù
Từ tiếng Trung
载具
phồn thể 載具zài jù · âm Hán Việt từng chữ: tải cụ
Nghĩa tiếng Việt
- phương tiện (xe, thuyền, máy bay, v.v.)
- xe cộ
- (nghĩa bóng) môi trường
- nền tảng
- vectơ
- (Đài Loan) (cách phát âm ở Đài Loan [zai3 ju4]) thiết bị tiêu dùng (thẻ thông minh hoặc mã vạch ứng dụng di động, v.v.) có thể quét tại quầy thanh toán để lưu hóa đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.