AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

载具 (載具) nghĩa là gì? zài jù

Từ tiếng Trung

载具

phồn thể 載具

zài jù · âm Hán Việt từng chữ: tải cụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương tiện (xe, thuyền, máy bay, v.v.)
  2. xe cộ
  3. (nghĩa bóng) môi trường
  4. nền tảng
  5. vectơ
  6. (Đài Loan) (cách phát âm ở Đài Loan [zai3 ju4]) thiết bị tiêu dùng (thẻ thông minh hoặc mã vạch ứng dụng di động, v.v.) có thể quét tại quầy thanh toán để lưu hóa đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.