AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻饶素放 (輕饒素放) nghĩa là gì? qīng ráo sù fàng

Từ tiếng Trung

轻饶素放

phồn thể 輕饒素放

qīng ráo sù fàng · âm Hán Việt từng chữ: khinh nhiêu tố phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ dàng tha thứ, đơn giản thả cho đi (thành ngữ)
  2. để ai đó thoát tội mà không bị phạt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.