AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻飘飘 (輕飄飄) nghĩa là gì? qīng piāo piāo

Từ tiếng Trung

轻飘飘

phồn thể 輕飄飄

qīng piāo piāo · âm Hán Việt từng chữ: khinh phiêu phiêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ như lông hồng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ như lông hồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.