AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻重 (輕重) nghĩa là gì? qīng zhòng

Từ tiếng Trung

轻重

phồn thể 輕重

qīng zhòng · âm Hán Việt từng chữ: khinh trọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ nghiêm trọng (của sự việc)
  2. mức độ nghiêm trọng
  3. liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng

Đọc theo tiếng Hàn

경중
gyeongjung

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.