轻重 (輕重) nghĩa là gì? qīng zhòng
Từ tiếng Trung
轻重
phồn thể 輕重qīng zhòng · âm Hán Việt từng chữ: khinh trọng
Nghĩa tiếng Việt
- mức độ nghiêm trọng (của sự việc)
- mức độ nghiêm trọng
- liệu việc gì đó là nhẹ hay nghiêm trọng
Đọc theo tiếng Hàn
경중
gyeongjung
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.