轻质石油 (輕質石油) nghĩa là gì? qīng zhì shí yóu
Từ tiếng Trung
轻质石油
phồn thể 輕質石油qīng zhì shí yóu · âm Hán Việt từng chữ: khinh chất thạch dầu
Nghĩa tiếng Việt
- sản phẩm dầu mỏ nhẹ
- xăng và dầu diesel
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sản phẩm dầu mỏ nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.