轻蔑 (輕蔑) nghĩa là gì? qīng miè
Từ tiếng Trung
轻蔑
phồn thể 輕蔑qīng miè · Hán Việt: khinh miệt
Nghĩa tiếng Việt
- khinh thường
- khinh miệt
- miệt thị
- mang tính miệt thị
- khinh thường
- miệt thị
Đọc theo tiếng Hàn
경멸
gyeongmyeol
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khinh thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.