AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻蔑 (輕蔑) nghĩa là gì? qīng miè

Từ tiếng Trung

轻蔑

phồn thể 輕蔑

qīng miè · Hán Việt: khinh miệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. khinh thường
  2. khinh miệt
  3. miệt thị
  4. mang tính miệt thị
  5. khinh thường
  6. miệt thị

Đọc theo tiếng Hàn

경멸
gyeongmyeol

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khinh thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.