轻脆 (輕脆) nghĩa là gì? qīng cuì
Từ tiếng Trung
轻脆
phồn thể 輕脆qīng cuì · âm Hán Việt từng chữ: khinh thúy
Nghĩa tiếng Việt
- sắc nét và rõ ràng
- giòn
- du dương
- rèo rắt
- leng keng
- trong trẻo (về âm thanh)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sắc nét và rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.