AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻脆 (輕脆) nghĩa là gì? qīng cuì

Từ tiếng Trung

轻脆

phồn thể 輕脆

qīng cuì · âm Hán Việt từng chữ: khinh thúy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắc nét và rõ ràng
  2. giòn
  3. du dương
  4. rèo rắt
  5. leng keng
  6. trong trẻo (về âm thanh)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắc nét và rõ ràng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.