AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻盈 (輕盈) nghĩa là gì? qīng yíng

Từ tiếng Trung

轻盈

phồn thể 輕盈

qīng yíng · âm Hán Việt từng chữ: khinh dềnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. duyên dáng
  2. mảnh mai
  3. nhẹ nhàng và duyên dáng
  4. vui vẻ
  5. thư thái

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “duyên dáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.