轻率 (輕率) nghĩa là gì? qīng shuài
Từ tiếng Trung
轻率
phồn thể 輕率qīng shuài · Hán Việt: khinh suất
Nghĩa tiếng Việt
- khinh suất
- tuỳ tiện
- liều lĩnh
Đọc theo tiếng Hàn
경솔
gyeongsol
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “khinh suất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.