AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻快 (輕快) nghĩa là gì? qīng kuài

Từ tiếng Trung

轻快

phồn thể 輕快

qīng kuài · âm Hán Việt từng chữ: khinh khoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhanh nhẹ
  2. nhanh nhẹn
  3. hoạt bát
  4. dẻo dai
  5. thoải mái
  6. thư thái

Đọc theo tiếng Hàn

경쾌
gyeongkwae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhanh nhẹ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.