AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻声 (輕聲) nghĩa là gì? qīng shēng

Từ tiếng Trung

轻声

phồn thể 輕聲

qīng shēng · âm Hán Việt từng chữ: khinh thanh

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhẹ nhàng
  2. êm ái
  3. thanh trung tính
  4. nhấn nhẹ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhẹ nhàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.