AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轻信 (輕信) nghĩa là gì? qīng xìn

Từ tiếng Trung

轻信

phồn thể 輕信

qīng xìn · âm Hán Việt từng chữ: khinh tín

Nghĩa tiếng Việt

  1. dễ dàng tin tưởng
  2. cả tin
  3. ngây thơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dễ dàng tin tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.