AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轸方 (軫方) nghĩa là gì? zhěn fāng

Từ tiếng Trung

轸方

phồn thể 軫方

zhěn fāng · âm Hán Việt từng chữ: chẩn phương

Nghĩa tiếng Việt

  1. vuông
  2. vuông vắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vuông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.