AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轴突 (軸突) nghĩa là gì? zhóu tū

Từ tiếng Trung

轴突

phồn thể 軸突

zhóu tū · âm Hán Việt từng chữ: trục đột

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi trục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi trục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.