AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轰趴 (轟趴) nghĩa là gì? hōng pā

Từ tiếng Trung

轰趴

phồn thể 轟趴

hōng pā · âm Hán Việt từng chữ: huênh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. (từ mượn) tiệc tùng (buổi tụ họp xã hội)
  2. (Đài Loan) tiệc tùng (thường liên quan đến tình dục và ma túy)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.