AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轰然 (轟然) nghĩa là gì? hōng rán

Từ tiếng Trung

轰然

phồn thể 轟然

hōng rán · âm Hán Việt từng chữ: huênh nhiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. một cách ồn ào
  2. với một tiếng nổ lớn
  3. một tiếng ầm ầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

轟然
ごうぜん

Từng chữ

Xem “một cách ồn ào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.