软骨 (軟骨) nghĩa là gì? ruǎn gǔ
Từ tiếng Trung
软骨
phồn thể 軟骨ruǎn gǔ · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn cốt
Nghĩa tiếng Việt
- sụn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
軟骨
なんこつ · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.