软磨硬泡 (軟磨硬泡) nghĩa là gì? ruǎn mó yìng pào
Từ tiếng Trung
软磨硬泡
phồn thể 軟磨硬泡ruǎn mó yìng pào · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn mài ngạnh bàu
Nghĩa tiếng Việt
- dụ dỗ và quấy rầy (thành ngữ)
- nịnh nọt
- thuyết phục
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.