AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

软磨硬泡 (軟磨硬泡) nghĩa là gì? ruǎn mó yìng pào

Từ tiếng Trung

软磨硬泡

phồn thể 軟磨硬泡

ruǎn mó yìng pào · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn mài ngạnh bàu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụ dỗ và quấy rầy (thành ngữ)
  2. nịnh nọt
  3. thuyết phục

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.