AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

软梯 (軟梯) nghĩa là gì? ruǎn tī

Từ tiếng Trung

软梯

phồn thể 軟梯

ruǎn tī · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn thê

Nghĩa tiếng Việt

  1. thang dây

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thang dây” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.