软柿子 (軟柿子) nghĩa là gì? ruǎn shì zi
Từ tiếng Trung
软柿子
phồn thể 軟柿子ruǎn shì zi · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn thị tí
Nghĩa tiếng Việt
- (thông tục) người dễ bị bắt nạt
- dễ dãi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.