软木砖 (軟木磚) nghĩa là gì? ruǎn mù zhuān
Từ tiếng Trung
软木砖
phồn thể 軟木磚ruǎn mù zhuān · âm Hán Việt từng chữ: nhuyễn mộc chuyên
Nghĩa tiếng Việt
- gạch nút bần
- sàn nút bần
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “gạch nút bần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.